Máy Tiện CNC G360 Mozley – Giải Pháp Gia Công Chính Xác Cao Cho Chi Tiết Phức Tạp
MOZLEY G360 là dòng máy tiện CNC dao bàn (Gang Type) hiện đại, được thiết kế chuyên dụng cho gia công chi tiết trục ngắn, chi tiết dạng đĩa và chi tiết hình học phức tạp với yêu cầu độ chính xác cao và độ ổn định lâu dài.
Với kết cấu thân máy nghiêng 45° nguyên khối, dẫn hướng con lăn chính xác cao và khả năng tích hợp dao sống – phay – khoan – taro, G360 là lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp hướng đến tự động hóa và sản xuất hiệu quả.

Hình ảnh máy tiện CNC G360 Mozley
Ưu điểm của máy tiên CNC G360 Mozley
Kết cấu thân máy vững chắc – Nền tảng cho độ chính xác
Máy tiện CNC G360 sử dụng bệ máy liền khối nghiêng 45°, tiết diện ngang lớn giúp:
- Tăng độ cứng vững tổng thể
- Hấp thụ rung động tốt
- Đảm bảo độ ổn định trong quá trình cắt gọt liên tục
Hành trình trục X/Z đạt 360 mm, kết hợp khoảng cách ray dẫn hướng lớn, tạo không gian lắp dao rộng rãi, giúp gia công ổn định ngay cả khi cắt nặng.
Trục chính hiệu suất cao – Gia công ổn định, độ chính xác vượt trội
- Trục chính sử dụng 3 ổ bi tiếp xúc góc phía trước + 2 ổ phía sau
- Lỗ xuyên trục chính Ø56 mm, cho phép gia công phôi thanh lên đến Ø45 mm
- Tốc độ trục chính lên tới 4500 vòng/phút
Cấu trúc này giúp máy đạt độ chính xác cao, tuổi thọ trục chính dài và phù hợp với cả gia công tinh lẫn gia công tổ hợp.
Khả năng gia công đa năng với dao sống
Bàn trượt G360 có thể trang bị linh hoạt:
- Ổ dao servo 8 trạm
- Dao sống đơn trục ER20
- Dao sống nâng ER20
- Dao phay mặt (Fly Cutter)
Nhờ đó, máy có thể thực hiện nhiều nguyên công trên một lần gá:
- Tiện ngoài, tiện trong
- Tiện ren trong – ngoài
- Phay, khoan, doa, taro
- Cắt đa giác
👉 Giúp giảm thời gian gá đặt, tăng độ chính xác và nâng cao năng suất.
Hệ truyền động servo & điều khiển CNC ổn định
- Trục X/Z sử dụng động cơ servo AC hiệu suất cao
- Độ chính xác định vị cao, chuyển động mượt
- Hệ điều khiển CNC nổi tiếng trong và ngoài nước
→ Dễ vận hành – độ tin cậy cao – phù hợp môi trường sản xuất công nghiệp
Hệ thống phụ trợ tối ưu cho sản xuất liên tục
- Bôi trơn tập trung tự động, đảm bảo các bộ phận luôn được bảo vệ
- Hệ thống làm mát và xả phoi tách rời, dễ vệ sinh
- Có thể tùy chọn thiết bị xả phoi tự động, phù hợp sản xuất hàng loạt
Thông số kỹ thuật của máy tiện CNC G360 Mozley
| Nhóm | Tên thông số | Đơn vị | Giá trị | Ghi chú |
Khả năng làm việc (Capacity) | Đường kính quay trên băng máy | mm | Φ 400 | |
| Đường kính quay trên bàn dao | mm | Φ 135 | ||
| Đường kính thanh phôi tối đa | mm | Φ 45 | ||
Hành trình (Travel) | Trục X | mm | 360 | |
| Trục Z | mm | 360 | ||
Đầu máy (Headstock) | Tốc độ trục chính | r/min | 4000 | Tốc độ thực tế bị giới hạn bởi tốc độ làm việc tối đa của đồ gá, xi lanh khí hoặc xi lanh dầu. |
| Đầu trục chính (Spindle nose) | A2−6 | |||
| Độ côn (Taper) | 34∘ | |||
| Lỗ thông trục chính | mm | Φ 56 | ||
Ụ động (Tailstock) | Hành trình nòng ụ động | mm | / | Không có |
| Đường kính nòng ụ động | mm | / | Không có | |
| Độ côn ụ động | MT | / | Không có | |
Bàn xe dao (Tool post) | Loại | Dạng băng (Gang type) | ||
| Kích thước cán dao | mm | □20 | ||
| Đường kính dao móc lỗ tối đa | mm | Φ 25 | ||
| Đồ gá (Fixture) | Thủy lực | mm | Mâm cặp 6 inch | |
Tốc độ nhanh (Rapid speed) | Trục X | m/min | 24 | |
| Trục Z | m/min | 24 | ||
| Kích thước tổng thể | Dài × Rộng × Cao | mm | 2210×1670×2000 | Thay đổi tùy theo cấu hình |
| Trọng lượng | Trọng lượng tịnh (N.W.) | kg | 2250 | Thay đổi tùy theo cấu hình |
Tiêu chuẩn linh kiện của máy tiện CNC G360 Mozley
| STT | Tên linh kiện | Mã Model | Số lượng | Thương hiệu | Xuất xứ |
| 1 | Bộ điều khiển (Controller) | FANUC Oi-TF Plus(3B) | 1 | FANUC | Nhật Bản |
| 2 | Động cơ Servo AC | X:BiSc 8B/3000-B(1.2kW/7N.m) Z:BiSc 8/3000-B(1.2kW/7N.m) | 1 | FANUC | Nhật Bản |
| 3 | Động cơ trục chính (Main servo motor) | 7.5kW | 1 | FANUC | Nhật Bản |
| 4 | Vòng bi trục chính | 7017/P5 7015/P5 | 1 | NSK | Nhật Bản |
| 5 | Trục vít me bi (Ball screw) | X: φ32×10-C3 Z: φ32×10-C3 | 1 | HIWIN | Đài Loan |
| 6 | Vòng bi trục vít me | 25TAC62 | 1 | NSK | Nhật Bản |
| 7 | Thanh dẫn hướng tuyến tính | X/Z: 30/35 | 1 | HIWIN | Đài Loan |
| 8 | Mâm cặp thủy lực | 6 inch | 1 | Chandox | Đài Loan |
| 9 | Xi lanh rỗng (Hollow cylinder) | XH-646T | 1 | SanLio | Trung Quốc |
| 10 | Trạm thủy lực | 45L | 1 | MENGFU | Trung Quốc |
| 11 | Hệ thống bôi trơn tự động | 1.5L | 1 | NANFANG | Trung Quốc |
| 12 | Bơm làm mát | 480W | 1 | LUOKAI | Trung Quốc |
| 13 | Bàn đạp chân (Foot switch) | 1 | Trung Quốc | ||
| 14 | Tài liệu hướng dẫn (Documents) | 1 | MOZLEY | Trung Quốc |
Ứng dụng của máy tiện CNC G360 Mozley
Ngoài các chức năng cơ bản như tiện, tiện rãnh, vát mép, máy còn có khả năng:
- Tiện ren trong và ngoài
- Khoan, khoét, doa
- Cán ren, lăn ren và các nguyên công gia công khác
Phù hợp gia công chi tiết trục ngắn hoặc dạng đĩa có:
- Hình dạng hình học phức tạp
- Kích thước lớn
- Yêu cầu độ chính xác cao
Bao gồm các bề mặt: trụ, côn, bậc, cầu và các bề mặt công phức tạp khác.
Thích hợp gia công phôi thanh có đường kính ≤ 45 mm (giới hạn theo đường kính lỗ xuyên trục chính).
Phù hợp cho sản xuất đơn chiếc, loạt nhỏ và loạt vừa: đối với các chi tiết kích thước vừa và nhỏ, vật liệu kim loại màu và kim loại đen.
Máy thích hợp ứng dụng trong các ngành:
- Thiết bị đo lường, dụng cụ chính xác
- Công nghiệp nhẹ
- Điện tử
- Thiết bị y tế
- Hàng không – vũ trụ
Là thiết bị lý tưởng cho sản xuất hàng loạt và tự động hóa các chi tiết phức tạp, độ chính xác cao.
Vì sao nên chọn máy tiện CNC G360 Mozley?
- Kết cấu thân máy cứng vững, thiết kế nghiêng 45°
- Gia công đa năng tiện – phay – khoan – taro trên một máy
- Độ chính xác cao, vận hành ổn định
- Phù hợp tự động hóa và sản xuất hiện đại
- Tối ưu chi phí đầu tư cho doanh nghiệp vừa và nhỏ







Đánh giá Máy Tiện CNC G360 Mozley
Chưa có đánh giá nào.