Máy tiện CNC MT6-200 Mozley – Độ cứng cao, gia công chính xác
Máy tiện CNC MT6-200 Mozley là dòng máy tiện CNC cỡ nhỏ – trung bình, được thiết kế với thân máy liền khối và dẫn hướng con lăn bậc thang, mang lại độ cứng vững cao, khả năng gia công ổn định và độ chính xác lâu dài.
Máy phù hợp cho các xưởng cơ khí chính xác, gia công hàng loạt linh kiện tròn xoay trong các ngành cơ khí chế tạo, điện – điện tử, ô tô, xe điện và thiết bị công nghiệp.

Hình ảnh máy tiện CNC MT6-200 Mozley
Ưu điểm nổi bật của máy tiện CNC MT6-200 Mozley
- Máy tiện CNC MT6-200 Mozley là máy tiện tháp dao giường nghiêng cỡ nhỏ. Đế máy được tích hợp liền khối với thân giường, áp dụng kết cấu giường ngang kết hợp với bàn trượt giường nghiêng 30°.
- Thân giường sử dụng kết cấu bậc nâng, dẫn hướng con lăn theo trục Z được bố trí ở vị trí cao. Bốn con trượt có khả năng phân bố đều trọng lực và lực cắt của bàn trượt, giúp giảm mài mòn ray dẫn hướng và kéo dài tuổi thọ của ray.
- Trục chính sử dụng kết cấu trục chính điện, rotor cố định được tích hợp trực tiếp với trục chính, cho kết cấu nhỏ gọn, độ cứng cao, rung động thấp. Đáp ứng gia công độ chính xác cao, đảm bảo trục chính vận hành ổn định ở tốc độ cao.
- Trang bị ụ động thủy lực tích hợp, ray dẫn hướng của ụ động có thể tháo rời, cấu hình linh hoạt.
- Hệ thống truyền động theo phương đứng và phương ngang sử dụng động cơ servo AC hiệu suất cao, độ chính xác định vị cao, vận hành ổn định và tin cậy.
- Áp dụng thiết bị bôi trơn tập trung tự động, đảm bảo bôi trơn đầy đủ và đáng tin cậy.
- Trang bị mâm cặp thủy lực (tùy chọn mâm cặp collet), thuận tiện cho việc gá đặt và tháo phôi.
- Thùng chứa phoi được tách rời khỏi bể nước làm mát, giúp thoát phoi trơn tru và dễ dàng vệ sinh bể nước. Hệ thống làm mát sử dụng bơm nước cột áp cao, đảm bảo hiệu quả làm mát mạnh khi gia công chi tiết.
Mô tả cấu tạo và thông số của máy tiện CNC MT6-200 Mozley
Kết cấu thân máy vững chắc
- Thân máy đúc liền khối, tối ưu độ cứng và khả năng hấp thụ rung động
- Dẫn hướng con lăn bậc thang giúp chuyển động trục X/Z mượt và chính xác
Trục chính điện – gia công ổn định ở tốc độ cao
MT6-200 được trang bị trục chính điện (electric spindle) với thiết kế rotor cố định tích hợp trực tiếp vào trục chính. Kết cấu này mang lại:
- Độ cứng cao
- Rung động thấp
- Độ ổn định vượt trội khi chạy tốc độ cao
Nhờ đó, máy đáp ứng tốt các yêu cầu gia công chính xác, đảm bảo chất lượng bề mặt và độ đồng đều sản phẩm trong sản xuất hàng loạt.
Trục chính tích hợp động cơ đồng bộ (Synchronous built-in motor spindle)
- Thiết kế truyền động tích hợp ở giữa, kết cấu nhỏ gọn, hiệu suất cao, rung động thấp và độ chính xác cao.
- Đáp ứng gia công tốc độ cao và gia công chính xác.
- Khi trục chính hoạt động ở tốc độ cao, độ ổn định tốt hơn, thời gian tăng/giảm tốc ngắn, tuổi thọ ổ trục trục chính được kéo dài đáng kể.
Tiêu chuẩn độ chính xác trục chính
| Hạng mục | Tiêu chuẩn quốc tế | Tiêu chuẩn MOZLEY | Mức cải thiện |
|---|---|---|---|
| Độ đảo hướng kính trục chính | 0.008 mm | 0.002 mm | 75% |
| Độ đảo đầu trục chính | 0.01 mm | 0.002 mm | 80% |
| Độ đảo hướng kính tại vị trí cách đầu trục 300 mm | 0.02 mm | 0.005 mm | 75% |
Trục chính độ cứng cao & hiệu suất cao do phát triển độc lập
Trục chính cơ khí (Mechanical spindle)
Ổ trục trục chính sử dụng kết cấu ROBUST:
- Phía trước: ổ lăn trụ hai dãy + ổ bi tiếp xúc góc chịu lực đẩy hai dãy
- Phía sau: ổ lăn trụ hai dãy
Thiết kế này đảm bảo độ cứng vững cao và độ ổn định vượt trội cho trục chính.
Khả năng cắt (Ví dụ: TT6050)
Cắt nặng
- Khả năng cắt a×f: 6 × 0.4
- Điều kiện cắt n×d×L: 700 × φ100 × 70
- Khoan (Mũi khoan chữ U)
- Khả năng khoan D×f: φ50 × 0.15
- Điều kiện khoan n×d: 800 × φ100
Độ nhám bề mặt
- Ra: 0.8
- Điều kiện n×f: 2000 × 0.08
- Vật liệu gia công: thép 45#
Chú thích:
- n: Tốc độ (vòng/phút)
- f: Lượng chạy dao (mm/vòng)
- a: Chiều sâu cắt (mm)
- d: Đường kính phôi (mm)
- D: Đường kính dao khoan (mm)
- L: Khoảng cách từ vị trí cắt đến đầu mâm cặp (mm)
Độ chính xác động của trục chính (Dynamic Accuracy)
Kiểm tra độ chính xác động của trục chính
Tốc độ trục chính: 1000 vòng/phút
- Sai số không đồng bộ hướng kính: 0.0221 mm
- Sai số không đồng bộ hướng trục: 0.0333 mm
- Sai số hướng kính trung bình: 0.0045 mm
- Sai số hướng trục trung bình: 0.00712 mm
Tốc độ trục chính: 2000 vòng/phút
- Sai số không đồng bộ hướng kính: 0.0261 mm
- Sai số không đồng bộ hướng trục: 0.0366 mm
- Sai số hướng kính trung bình: 0.0061 mm
- Sai số hướng trục trung bình: 0.0069 mm
Tốc độ trục chính: 3000 vòng/phút
- Sai số không đồng bộ hướng kính: 0.0353 mm
- Sai số không đồng bộ hướng trục: 0.0415 mm
- Sai số hướng kính trung bình: 0.0063 mm
- Sai số hướng trục trung bình: 0.0101 mm
Kiểm tra biến dạng nhiệt trục chính (Spindle thermal deformation)
- Biểu đồ biến dạng nhiệt sau 1 giờ chạy liên tục ở 2000 vòng/phút.
- Thiết bị phân tích chuyển động quay đo biến dạng nhiệt trục trục chính.
Sau 1 giờ làm nóng:
- Góc lắc trục X: -2.1″
- Góc lắc trục Y: -3.4″
- Độ lệch trục X: +5.9 μm
- Độ lệch trục Y: +16.5 μm
- Độ lệch trục Z: +6.6 μm
Độ chính xác theo phương X / Z (X/Z Direction Accuracy)
Độ chính xác cao
Độ chính xác định vị sau bù trục X
- Độ chính xác định vị (A): 3 μm
- Độ lặp lại (R): 2 μm
- Độ rơ ngược (B): 0.5 μm
Độ chính xác hình học trục X
- Định vị tuyến tính XTX: 5.3 μm
- Góc lăn XRX: 3.1″
- Góc võng XRZ: 1.9″
- Góc lắc XRY: 2.6″
Giá trị U tối đa
- Độ thẳng đứng XTY: 1.6 μm
- Độ song song ngang XTZ: 2.5 μm
Độ tròn khi nội suy trục X/Z
- Kiểm tra bằng laser ball-bar
- Bán kính kiểm tra: 50 mm
- Tốc độ chạy dao: 1000 mm/phút
- Độ tròn: 7.1 μm
Độ rung khi chạy nhanh (G00)
Trục X
- Tần số đặc trưng 1: 7.24 Hz – Biên độ: 1.62 m/s² = 0.165 g
- Tần số đặc trưng 2: 7.54 Hz – Biên độ: 1.15 m/s² = 0.12 g
- Tần số đặc trưng 3: 7.82 Hz – Biên độ: 0.45 m/s² = 0.046 g
Trục Z
- Tần số đặc trưng 1: 6.24 Hz – Biên độ: 0.94 m/s² = 0.096 g
- Tần số đặc trưng 2: 7.79 Hz – Biên độ: 0.83 m/s² = 0.085 g
- Tần số đặc trưng 3: 6.38 Hz – Biên độ: 0.59 m/s² = 0.06 g
Ổ dao (Turret)
- Ổ dao servo / ổ dao có động cơ – Độ cứng cao, hiệu suất cao
- Độ chính xác định vị trục X/Z: 0.005 mm
- Độ lặp lại trục X/Z: 0.002 mm
- Thời gian đảo dao (dao liền kề): 0.15 giây
- Áp suất cao: 10 MPa
- Ổ dao servo tiêu chuẩn 8 vị trí, tùy chọn 12

Kích thước đài dao 8 MT6-200

Đài dao tùy chọn 12 máy tiện Mozley cnc
Ụ động (Tailstock)
- Côn ụ động MT4, hành trình ống lót 100 mm
- Phù hợp gia công trục dài, chi tiết yêu cầu độ đồng tâm cao
- Ống trượt ụ động dẫn động bằng thủy lực, độ ổn định cao, giảm rung động.
- Trang bị cơ cấu kéo theo, cho phép ụ động di chuyển theo bàn trượt và định vị theo chiều dài phôi.

Sơ đồ cấu tạo trong máy MT6-200
Thiết kế thân thiện người vận hành
- Hệ thống thoát phoi trơn tru
- Thùng chứa phoi tách rời bồn nước làm mát
- Bố trí bảng điều khiển hợp lý, dễ thao tác và bảo trì
Thông số kỹ thuật chính máy tiện CNC MT6-200 Mozley
| Danh mục | Chỉ số | Đơn vị | Thông số (Para) | Ghi chú (Mark) |
Khả năng (Capacity) | Đường kính xoay trên thân máy | mm | Φ 430 | |
| Đường kính xoay trên bàn dao | mm | Φ 170 | ||
| Đường kính tiện lớn nhất | mm | Plate Φ 255 | ||
| Đường kính lỗ trục chính | mm | Φ 45 | ||
| Chiều dài tiện lớn nhất | mm | 230 | ||
Hành trình (Travel) | Trục X | mm | 150 | |
| Trục Z | mm | 280 | ||
Trục chính (Headstock) | Tốc độ trục chính | r/min | 5000 (motorized) | Tốc độ thực tế bị giới hạn bởi đồ gá, xi lanh khí hoặc dầu |
| Đầu trục chính (Spindle nose) | A₂-5 | |||
| Độ côn (Taper) | 34° | |||
| Lỗ thông trục chính | mm | Φ 56 | ||
Ụ động (Tailstock) | Hành trình nòng đuôi máy | mm | 100 | |
| Đường kính nòng đuôi máy | mm | 65 | ||
| Độ côn đuôi máy | MT | MT4 | ||
Đài dao (Tool post) | Loại đài dao | 63/8T servo turret | ||
| Kích thước cán dao | mm | □ 20 | ||
| Đường kính dao móc lỗ lớn nhất | mm | Φ 25 | ||
| Đồ gá (Fixture) | Hệ thống thủy lực | mm | Mâm cặp 6 inch | |
Tốc độ nhanh (Rapid) | Trục X | m/min | 24 | |
| Trục Z | m/min | 24 | ||
| Kích thước | Tổng thể (Dài x Rộng x Cao) | mm | 1955×1720×1735 | Thay đổi theo cấu hình |
| Trọng lượng | Trọng lượng máy (N.W.) | kg | 2200 | Thay đổi theo cấu hình |
Linh kiện tiêu chuẩn
| STT (Item) | Tên linh kiện (Name) | Mã hiệu (Model No.) | Số lượng (pcs) | Thương hiệu (Brand) | Xuất xứ (Origin) |
| 1 | Bộ điều khiển | FANUC 0i-TF Plus(3B) | 1 | FANUC | Nhật Bản |
| 2 | Động cơ servo AC | X: β iSc 8B/3000-B Z: β iSc 8/3000-B | 1 | FANUC | Nhật Bản |
| 3 | Trục chính điện | 14.3kW/39Nm (Electric spindle) | 1 | MOZLEY | Hàng Châu |
| 4 | Vòng bi trục chính | 7017/P4 7015/P4 | 1 | NSK | Nhật Bản |
| 5 | Trục vít me bi | X:Φ32×10-C3 Z:Φ32×10-C3 | 1 | THK | Nhật Bản |
| 6 | Vòng bi trục vít | 25TAC62 | 1 | NSK | Nhật Bản |
| 7 | Thanh dẫn hướng con lăn | X/Z: 30/35 | 1 | THK | Nhật Bản |
| 8 | Đài dao Servo | 63/8T | 1 | PRAGATI | Ấn Độ |
| 9 | Đầu kẹp (Collet) | CL42 và 173E collet | 1 | AUTOGRIP | Đài Loan |
| 10 | Xi lanh rỗng | XH-646T | 1 | SANLIO | Trung Quốc |
| 11 | Trạm thủy lực | 45L | 1 | MONFR | Trung Quốc |
| 12 | Hệ thống bôi trơn tự động | 1.5L | 1 | South pump | Trung Quốc |
| 13 | Bơm làm mát | 480W | 1 | LUOKAI | Trung Quốc |
| 14 | Công tắc bàn đạp chân | 1 | Trung Quốc | ||
| 15 | Tài liệu hướng dẫn | 1 | MOZLEY | Trung Quốc |
Ứng dụng của máy tiện CNC MT6-200 Mozley
- Ngoài các chức năng cơ bản như tiện, cắt rãnh và vát mép, máy còn có thể gia công ren trong và ren ngoài hệ mét và hệ inch, đồng thời thực hiện các nguyên công như khoan, doa thô, doa tinh, cán lăn và các dạng gia công khác.
- Có khả năng gia công các bề mặt trụ, côn, bậc, cầu và các bề mặt cong phức tạp, đặc biệt phù hợp với các chi tiết trục ngắn (hoặc dạng đĩa) có hình dạng hình học phức tạp, nhiều kích thước và yêu cầu độ chính xác cao.
- Phù hợp gia công thanh vật liệu có đường kính nhỏ hơn Φ45 mm (đường kính thanh tối đa cho phép đi xuyên qua trục chính).
- Thích hợp cho sản xuất đơn chiếc hoặc loạt vừa và nhỏ các chi tiết kim loại màu và kim loại đen có kích thước nhỏ đến trung bình.
- Máy thích hợp cho sản xuất tự động hóa trong các ngành cơ khí, thiết bị đo lường, công nghiệp nhẹ, điện tử, thiết bị y tế và các lĩnh vực liên quan khác.
Vì sao nên chọn máy tiện CNC MT6-200 Mozley?
- Kết cấu cứng vững – tuổi thọ cao
- Độ chính xác ổn định khi sản xuất hàng loạt
- Tối ưu chi phí đầu tư cho xưởng vừa và nhỏ
- Dễ vận hành, dễ bảo trì, dễ mở rộng sản xuất





Đánh giá Máy tiện CNC MT6-200 Mozley
Chưa có đánh giá nào.