Máy gia công trung tâm đứng VM740HL

Giá bán:Liên hệ

Liên hệ tổng đài đặt hàng
Bấm phím 1 để liên hệ phòng kinh doanh
0934 493 909

VM740HL – Trung tâm gia công đứng cột cố định mạnh mẽ dành cho mọi xưởng cơ khí hiện đại. Sở hữu thiết kế cơ điện tử tiên tiến, ngoại hình đẹp mắt và độ cứng vững vượt trội, VM740HL mang đến khả năng cắt gọt chính xác cho mọi yêu cầu sản xuất.

Chỉ cần gá một lần, máy sẽ tự động và liên tục thực hiện trọn vẹn các nguyên công:phay – khoan – doa – mở rộng lỗ – doa tinh – khoét – taro, giúp rút ngắn thời gian sản xuất và nâng cao hiệu quả vận hành.

  1. Các điểm mạnh / ưu điểm

Khung máy chắc chắn: Máy được thiết kế với công suất cao, khung bằng gang hoặc vật liệu chịu lực tốt, giúp độ ổn định trong khi gia công.

Tốc độ cao: Spindle lên đến 12.000 rpm (hoặc 15.000 rpm nếu chọn nâng cấp) giúp gia công nhanh, đặc biệt là phay nhẹ, phay tinh, hoặc các chi tiết cần hoàn thiện bề mặt tốt.

Hệ thống dẫn hướng tốt: Dòng VM sử dụng linear guide (và có phiên bản “box way” cho các model lớn hơn).

Tốc độ trục nhanh / di chuyển nhanh giúp thời gian gia công giảm, năng suất cao.

Khả năng tải trọng lớn: Bàn máy chịu được 350 kg, phù hợp với nhiều loại chi tiết nặng hoặc kích thước lớn.

Ổn định nhiệt trục chính: Hệ thống trục chính được làm mát bằng dầu để giữ nhiệt độ ổn định trong quá trình làm việc.

Linh hoạt công việc gia công: Máy thích hợp gia công phay, khoan, doa, rãnh, v.v. nhờ cấu trúc 3 trục.

Thông số kỹ thuật

Item

Unit

Parameters

Processing scopeTravel(X/Y/Z)

Hành trình trục X/Y/Z

mm

650×420×500

Spindle center to column guide

Khoảng cách từ tâm trục chính đến thanh ray trục

mm

485

Spindle nose to machining table

Khoảng cách từ mũi trục chính đến mặt bàn

mm

120~620

WorktableArea(Length ×Breadth)

Kích thước bàn làm việc

mm

750×420

Max. loading capacity

Tải trọng phôi tối đa

kg

350

T-slot (Number × Breadth × Spacing)

Thông số rãnh chữ T (Số rãnh x Độ rộng x Khoảng cách)

 

3×14×125

SpindleSpindle speed

Tốc độ trục chính

rpm

12000

Spindle taper

Côn trục chính

 

BT40

Spindle motor

Động cơ trục chính

kW

5.5/7.5

SpeedTraverse speed(X/Y/Z)

Tốc độ di chuyển trục X/Y/Z

m/min

48/48/48

Cutting feed speed

Tốc độ cắt

mm/min

1~15.000

ATC Tool ChangerTool magazine capacity

Dung tích kho dao

 

20

Max. tool diameter/length/weight

Đường kính/chiều dài/trọng lượng lớn nhất của dao

 

Æ80mm/300mm/8Kg

Max. tool diameter(full adjacent pockets

/empty adjacent pockets)

Đường kính dao lớn nhất

mm

Æ120

Tool selection

Lựa chọn dao

 

Random

Tool change time(T to T)

Thời gian thay dao

S

1.7

precisionPositioning accuracy(X/Y/Z)

Độ chính xác định vị trục X/Y/Z

mm

0.008

Repeatability(X/Y/Z)

Độ lặp lại trục X/Y/Z

mm

0.005

OthersMax. drilling diameter

Đường kính phay lớn nhất

mm

Æ30

Max. tapping diameter

Đường kính ta rô lớn nhất

mm

M16

Milling capability

Khả năng phay

cm³/min

150

Power capacity

Công suất

kV A

20

Cooling tank capacity

Dung tích thùng làm mát

L

200

Dimension(Length × Breadth × Height)

Kích thước

mm

2130×2750×2660

Machine weight

Trọng lượng máy

kg

3800

Ghi chú: Thông số trên chỉ dùng để tham khảo.

*Linh kiện tiêu chuẩn:

No.

Name

Qty

Remarks

1

Hệ điều hành FANUC Oi-MF PLUS (1)

1

2

Kho dao

1

20 vị trí lắp dao

3

Hộp đựng phoi

1

4

Hệ thống bôi trơn tự động

1

5

Thiết bị dầu làm mát trục chính

1

6

Đèn 3 màu

1

7

Trục chính làm mát bằng khí

1

8

Rèm bảo hộ

1

9

Súng khí

1

10

Bộ phận trao đổi nhiệt

1

11

Thiết bị chiếu sáng

1

12

Phụ kiện theo máy

1

13

Tài liệu kỹ thuật

1

14

Bộ dụng cụ lắp đặt cơ bản

1

Bao gồm miếng đệm

 

*Linh kiện chính theo máy NEWAY CNC:

 

STT

Tên linh kiện

Xuất xứ

Ghi chú

1

Hệ thống điều khiển

Nhật Bản

FANUC 0i-MF PLUS (1)

2

Vòng bi trục chính

Nhập khẩu

3

Vitme bi

Đài Loan

4

Thanh ray dẫn hướng

Đài Loan

5

Ổ bi trục vít

Nhập khẩu

6

Thành phần điện

Pháp

7

Hệ thống bôi trơn

Trung Quốc

8

Kho dao

Đài Loan

 

Ứng dụng trong sản xuất

Máy Neway VM740HL thường được dùng trong:

Gia công chi tiết cơ khí chính xác: chi tiết khuôn, chi tiết máy, chi tiết ô tô …

Sản xuất các chi tiết cần độ hoàn thiện cao nhờ spindle tốc độ cao.

Gia công sản phẩm số lượng vừa hoặc nhỏ đến trung bình: máy có hiệu suất tốt, chi phí hợp lý so với các dòng cao cấp.

Học viện, xưởng cơ khí nhỏ: do kích thước bàn và hành trình trục phù hợp với nhiều loại chi tiết.

 

Video sản phẩm