Máy Tiện CNC BF8 Mozley – Giải Pháp Gia Công Chính Xác Cao Cho Sản Xuất Hiện Đại
Máy tiện CNC BF8 là dòng máy tiện CNC giường phẳng nằm ngang, được thiết kế tối ưu cho gia công chi tiết trục ngắn và chi tiết dạng đĩa với độ chính xác cao, độ ổn định tốt và chi phí đầu tư hợp lý. Máy phù hợp cho các xưởng cơ khí vừa và nhỏ, nhà máy sản xuất linh kiện cơ khí, điện tử và thiết bị y tế.
Ưu điểm nổi bật của máy tiện CNC BF8 Mozley
Kết cấu vững chắc – Độ bền cao
- Giường máy phẳng nằm ngang, dẫn hướng được tôi cao tần và mài chính xác
- Khả năng giữ độ chính xác lâu dài, giảm mài mòn trong quá trình vận hành liên tục
Trục chính độc lập – Tốc độ cao
- Trục chính thiết kế độc lập, sử dụng ổ trục chính xác cao
- Tốc độ quay lớn, biến dạng nhiệt thấp, đảm bảo độ ổn định khi gia công chính xác
Thiết kế tích hợp – Gọn gàng, dễ vận hành
- Kết cấu cơ – điện – thủy lực tích hợp
- Thiết kế bán kín, thuận tiện sử dụng ụ động
- Kiểu dáng công nghiệp hiện đại, tiết kiệm không gian xưởng
Hệ thống servo AC hiệu suất cao
- Trục X/Z sử dụng động cơ servo AC
- Độ chính xác định vị cao, chuyển động nhanh, ổn định và bền bỉ
Linh hoạt cấu hình
- Tùy chọn đài dao điện 4 vị trí dạng đứng
- Hoặc đài dao gang (gang type tool post) cho sản xuất hàng loạt
- Hỗ trợ kẹp khí nén hoặc thủy lực
Hệ điều khiển CNC tin cậy
- Tùy chọn hệ điều khiển CNC nổi tiếng trong và ngoài nước
- Giao diện thân thiện, thiết kế công thái học
- Chi phí bảo trì thấp, dễ đào tạo vận hành
Thông số kỹ thuật máy tiện CNC BF6 Mozley
| Danh mục | Thông số chi tiết | Đơn vị | Chỉ số | Ghi chú |
Khả năng (Capacity) | Đường kính quay trên thân máy | mm | Φ400 | |
| Đường kính quay trên bàn xe dao | mm | Φ180 | ||
| Chiều dài phôi gia công tối đa | mm | Φ300 | ||
| Đường kính thanh nguyên liệu tối đa qua trục chính | mm | 400 | ||
Hành trình (Travel) | Trục X | mm | 250 | |
| Trục Z | mm | 400 | Từ mâm cặp đến phía X của bàn trượt | |
| Trục Y | mm | / | ||
Tốc độ di chuyển nhanh (Fast moving speed) | Trục X | m/phút | 8 | |
| Trục Z | m/phút | 10 | ||
| Trục Y | m/phút | / | ||
Hộp trục chính (Spindle box) | Tốc độ trục chính | vòng/phút | 3000 | Tốc độ thực tế bị giới hạn bởi tốc độ hoạt động tối đa của đồ gá hoặc xi lanh |
| Đầu trục chính (Spindle nose) | A2-5 | |||
| Độ côn lỗ (Taper of hole) | 34° | |||
| Lỗ thông trục chính | mm | 48 | ||
Ụ động (Tailstock) | Đường kính nòng ụ động | mm | 120 | |
| Hành trình nòng ụ động | mm | Φ52 | ||
| Độ côn nòng ụ động | MT-4 | |||
Công cụ (Tool) | Loại dao | Điện & Dao băng (gangtype) | ||
| Kích thước cán dao | mm | □20 | ||
| Kích thước dao doa (boring tool) | mm | Φ20 | ||
| Kẹp chặt (Clamping) | Kẹp thủy lực | mm | Collet CL42 | |
| Kích thước tổng thể | mm | 2000×1250×1650 | ||
| Trọng lượng máy | Trọng lượng tịnh (Net weight) | kg | 1380 |
Độ chính xác của máy tiện CNC BF8 Mozley
| Nội dung kiểm tra | Thông số | Chỉ số (mm) | Ghi chú |
Độ chính xác lặp lại vị trí đơn (mm) (Single repeat positioning accuracy) | X | 0.006 | |
| Z | 0.006 | ||
| Y | |||
| Mẫu thử tiện hình trụ (mm) (Turning cylinder specimen) | Độ tròn (roundness) | 0.004 | Φ 40 |
Tiên chuẩn linh kiện của máy tiện CNC BF8
| STT | Tên bộ phận | Loại (Model) | Số lượng | Thương hiệu / Xuất sứ |
| 1 | Hệ thống điều khiển | GSK988TA | 1 bộ | GSK, Quảng Châu |
| 2 | Động cơ Servo AC | X:4Nm Z:6Nm | 1 bộ | GSK, Quảng Châu |
| 3 | Động cơ Servo trục chính | 5.5kW | 1 bộ | GSK, Quảng Châu |
| 4 | Vòng bi trục chính | 7016AC/P5 NN3014K/P5 | 1 bộ | Derun, Lạc Dương |
| 5 | Vít me bi | X: Φ25×05-P4 Z: Φ32×08-P4 | 1 bộ | Qijian, Giang Tô |
| 6 | Vòng bi vít me bi | X: DH7204 Z: DH7205 | 2 bộ | Derun, Lạc Dương |
| 7 | Đầu kẹp (Collet) | CL42 | 1 bộ | Autogrip, Đài Loan |
| 9 | Dụng cụ điện | LDB4-70A(6132) | 1 bộ | Yaxing, Giang Tô |
| 10 | Hệ thống bôi trơn tự động | RD21/220-1.5 | 1 bộ | Runzhoubang, Trung Quốc |
| 11 | Bơm làm mát | DB-25A | 1 bộ | Riyun, Trung Quốc |
| 12 | Bàn đạp chân | 1 bộ | Trung Quốc | |
| 13 | Tài liệu hướng dẫn | 1 bộ | GFIR, Hàng Châu |
Khả năng gia công của máy tiện CNC BF8
- Máy tiện CNC BF8 không chỉ đáp ứng các nguyên công tiện cơ bản mà còn hỗ trợ đa dạng nhu cầu gia công:
- Tiện trụ, tiện côn, tiện bậc
- Tiện rãnh, vát mép
- Gia công ren hệ mét, ren hệ inch (trong & ngoài)
- Khoan, doa, taro, cán ren
- Gia công bề mặt cầu và các bề mặt quay phức tạp
Phạm vi ứng dụng của máy tiện CNC BF8
- Gia công thanh vật liệu Ø40 mm (xuyên trục chính)
- Gia công chi tiết dạng đĩa Ø350 mm
- Phù hợp sản xuất đơn chiếc – loạt vừa – loạt nhỏ
- Ứng dụng rộng trong các ngành:
- Cơ khí chế tạo
- Công nghiệp điện tử
- Thiết bị đo lường
- Thiết bị y tế
- Công nghiệp nhẹ và tự động hóa
Vì sao nên chọn máy tiện CNC BF8?
- Độ chính xác cao – ổn định lâu dài
- Kết cấu chắc chắn – tuổi thọ cao
- Vận hành dễ – chi phí bảo trì thấp
- Linh hoạt cấu hình theo nhu cầu sản xuất
- Phù hợp xưởng cơ khí vừa và nhỏ tại Việt Nam




Đánh giá Máy Tiện CNC BF8 Mozley
Chưa có đánh giá nào.