MÁY GIA CÔNG TRUNG TÂM ĐỨNG NEWAY VM740SA
Máy phay CNC gia công trung tâm đứng Neway VM740SA là dòng máy do Công ty TNHH Thiết bị CNC Neway tại Tô Châu trung Quốc sản xuất.
Neway VM740SA được thiết kế với những ưu điểm sau:
- Cấu trúc chắc chắn: Dòng VM của Neway được thiết kế với base và cột có rib gia cường để tăng độ cứng, giúp gia công chính xác và ổn định.
- Khoảng cách hành trình lớn cho cả ba trục — phù hợp nhiều chi tiết kích thước trung bình.
- Hệ thống thay dao nhanh (ATC) 20 công cụ giúp giảm thời gian đổi dao, tăng năng suất.
- Làm mát áp suất cao (20 bar): hỗ trợ làm mát tốt khi gia công, đặc biệt khi khoan hoặc taro sâu.
- Bộ điều khiển CNC Fanuc thông dụng, dễ tìm linh kiện, đào tạo vận hành.
- Tải chi tiết lớn (350 kg) trên bàn giúp máy có khả năng gia công các chi tiết nặng hoặc lớn.
- Máy phay CNC gia công trung tâm đứng Neway VM740SA là dòng máy đạt tốc độ trục chính 10.000 rpm, sử dụng hệ điều hành FANUC Oi-MF(5) NC mức Cơ bản, chạy 3 trục tiêu chuẩn.
Thông số kỹ thuật Neway VM740SA
*Tham số kỹ thuật máy:
| Item | Unit | Parameters | |
| Processing scope | Travel(X/Y/Z) Hành trình trục X/Y/Z | mm | 650×420×500 |
| Spindle center to column guide Khoảng cách từ tâm trục chính đến thanh ray trục | mm | 485 | |
| Spindle nose to machining table Khoảng cách từ mũi trục chính đến mặt bàn | mm | 120~620 | |
| Worktable | Area(Length ×Breadth) Kích thước bàn làm việc | mm | 750×420 |
| Max. loading capacity Tải trọng phôi tối đa | kg | 350 | |
| T-slot (Number × Breadth × Spacing) Thông số rãnh chữ T (Số rãnh x Độ rộng x Khoảng cách) | 3×14×125 | ||
| Spindle | Spindle speed Tốc độ trục chính | rpm | 10000 |
| Spindle taper Côn trục chính | BT40 | ||
| Spindle motor Động cơ trục chính | kW | 5.5/7.5 | |
| Speed | Traverse speed(X/Y/Z) Tốc độ di chuyển trục X/Y/Z | m/min | 40/40/30 |
| Cutting feed speed Tốc độ cắt | mm/min | 1~15000 | |
| ATC Tool Changer | Tool magazine capacity Dung tích kho dao | 20 | |
| Max. tool diameter/length/weight Đường kính/chiều dài/trọng lượng lớn nhất của dao | Æ80mm/300mm/8Kg | ||
| Max. tool diameter(full adjacent pockets /empty adjacent pockets) Đường kính dao lớn nhất | mm | Æ120 | |
| Tool selection Lựa chọn dao | Random | ||
| Tool change time(T to T) Thời gian thay dao | S | 1.7 | |
| precision | Positioning accuracy(X/Y/Z) Độ chính xác định vị trục X/Y/Z | mm | 0.008 |
| Repeatability(X/Y/Z) Độ lặp lại trục X/Y/Z | mm | 0.005 | |
| Others | Max. drilling diameter Đường kính phay lớn nhất | mm | Æ30 |
| Max. tapping diameter Đường kính ta rô lớn nhất | mm | M16 | |
| Milling capability Khả năng phay | cm³/min | 150 | |
| Air supply / Air pressure | 280L/min 6~8bar | ||
| Power capacity Công suất | kV A | 20 | |
| Cooling tank capacity Dung tích thùng làm mát | L | 200 | |
| Dimension(Length × Breadth × Height) Kích thước | mm | 2000×2530×2650 | |
| Machine weight Trọng lượng máy | kg | 3800 | |
Ghi chú: Thông số trên chỉ dùng để tham khảo.
*Linh kiện tiêu chuẩn:
| No. | Name | Qty | Remarks |
| 1 | FANUC Oi-MF(5) NC control system Hệ điều hành FANUC Oi-MF(5) NC | 1 | VM740SA |
| 2 | Arm-type tool magazine Kho dao | 1 | 20 vị trí lắp dao |
| 3 | Chain type chip conveyor Băng tải thải phoi | 1 | |
| 4 | Automatic lubrication system Hệ thống bôi trơn tự động | 1 | |
| 5 | Spindle Oil-coolant device Thiết bị dầu làm mát trục chính | 1 | |
| 6 | Tir-color lamp Đèn màu | 1 | |
| 7 | Air through spindle Trục chính làm mát bằng khí | 1 | |
| 8 | Air curtain protection Màn khí bảo hộ | 1 | |
| 9 | Air gun Súng khí | 1 | |
| 10 | Work lamp Đèn làm việc | 1 | |
| 11 | Electricity cabinet AC Tủ điện AC | 1 | |
| 12 | Accessories Phụ kiện | 1 | |
| 13 | Standard technique documents Tài liệu kỹ thuật | 1 | |
| 14 | Basic installation package Bộ dụng cụ lắp đặt cơ bản | 1 |
*Linh kiện chính theo máy NEWAY CNC:
| STT | Mục lục | Xuất xứ |
| 1 | Hệ điều hành FANUC Oi-MF(5) | FANUC Nhật |
| 2 | Vòng bi Trục chính – Spindle unit | Đài Loan |
| 3 | Vòng bi trục vít – Ball screw bearing | Nhật |
| 4 | Trục vít – Ball screw | Đài Loan |
| 5 | Băng trượt – Linear guide | Đài Loan |
| 6 | Đài dao – Tool magazine | Đài Loan |
| 7 | Hệ thống bôi trơn – Lubrication system | Trung Quốc |
| 8 | Hệ thống làm mát dầu – Oil coolant device | Trung Quốc |
| 9 | Linh kiện điện – Main electrical elements | Pháp |
Những lưu ý khi khi mua và sử dụng máy
- Do trọng lượng khá lớn (4 tấn) nên cần cân nhắc hạ tầng (nền nhà, nền móng) nếu lắp đặt tại xưởng.
- Chi phí vận chuyển và lắp đặt quốc tế (nếu mua từ nước ngoài) có thể cao.
- Cần kiểm tra khả năng bảo trì, cung cấp phụ tùng (đặc biệt gia công, mũi, phụ kiện) tại Việt Nam nếu nhập khẩu.
- Đào tạo vận hành CNC (FANUC + Easy Guide) nên được đảm bảo để khai thác hết khả năng máy.


